panicum miliaceum

panicum miliaceum

A farmer harvests a field of panicum miliaceum.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây (Panicum miliaceum): Một loại cây ngũ cốc thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), được trồng rộng rãichâu Âu châu Á để lấy hạt làm lương thực, Hoa Kỳ đôi khi được trồng làm thức ăn gia súc. Hạt của nhỏ, màu vàng hoặc nâu nhạt, thường được dùng làm cháo, bánh hoặc thức ăn cho chim.

dụ sử dụng
  • (Panicum miliaceum is one of the oldest grain crops domesticated by humans.)
  • (Farmers in arid regions often grow panicum miliaceum due to its drought tolerance.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "panicum miliaceum as forage": cây được trồng làm thức ăn gia súc.
    • In the United States, panicum miliaceum is sometimes used as forage for livestock.
      (Ở Hoa Kỳ, cây đôi khi được dùng làm thức ăn gia súc.)
  • "panicum miliaceum grain": hạt của cây , dùng trong ẩm thực.
    • The grain of panicum miliaceum can be ground into flour for making porridge or bread.
      (Hạt của cây có thể xay thành bột để nấu cháo hoặc làm bánh mì.)
Biến thể từ gần giống
  • (proso millet): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho panicum miliaceum.
    • loại ngũ cốc giàu dinh dưỡng, thường được dùng trong các món chè hoặc cháo.
      (Millet is a nutritious grain often used in sweet soups or porridge.)
  • Cây (millet plant): Cây thân thảo hàng năm, cao từ 30–100 cm, hẹp dài.
    • Cây khả năng sinh trưởng nhanh trong điều kiện đất nghèo dinh dưỡng.
      (The millet plant grows quickly in poor soil conditions.)
Từ đồng nghĩa
  • Proso millet: Tên gọi khoa học khác, thường dùng trong nông nghiệp.
    • Proso millet (panicum miliaceum) nguồn lương thực chínhmột số vùng châu Á.
      (Proso millet is a staple food in some parts of Asia.)
  • Cây vàng: Tên gọi dân gian, phân biệt với các loại khác.
    • Cây vàng thường được trồng để lấy hạt làm thức ăn cho gia cầm.
      (Yellow millet is often grown for its seeds as poultry feed.)
Các cụm từ liên quan
  • Trồng panicum miliaceum: Hành động canh tác loại cây này.
    • Việc trồng panicum miliaceum giúp cải thiện an ninh lương thựcvùng khô hạn.
      (Growing panicum miliaceum helps improve food security in arid regions.)
  • Thu hoạch panicum miliaceum: Quá trình thu gom hạt khi cây chín.
    • Thu hoạch panicum miliaceum thường diễn ra vào cuối mùa .
      (Harvesting panicum miliaceum usually occurs in late summer.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hạt trong bát cơm": Ẩn dụ chỉ điều nhỏ bé, không quan trọng.
    • Đừng coi thường hạt trong bát cơm, có thể nuôi sống cả làng.
      (Don’t underestimate the millet grain in the rice bowl, as it can feed a whole village.)